con đỡ đầu

Học thuật
Thân thiện
con đỡ đầu

Ông cụ có một người con đỡ đầu rất trung thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được một người lớn tuổi hơn, điều kiện địa vị nhận làm con để nâng đỡ, che chở dìu dắt trong cuộc sống, sự nghiệp: Mối quan hệ này thường mang tính chất tinh thần xã hội, không nhất thiết dựa trên quan hệ huyết thống.
    • Người được bảo trợ, đỡ đầu theo nghi thức hoặc thỏa thuận: Thường trong các bối cảnh như nghệ thuật, thể thao, hoặc các tổ chức xã hội, nơi một cá nhân ảnh hưởng cam kết hỗ trợ cho một người trẻ tuổi hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà văn lão thành coi cậu thanh niên tài năng ấy như một người con đỡ đầu, luôn dành sự chỉ bảo tận tình.
    • Trong buổi lễ long trọng, ông chủ tịch chính thức nhận ca trẻ làm con đỡ đầu của mình.
    • Mối quan hệ giữa người nghệ sĩ đàn anh con đỡ đầu luôn được mọi người ngưỡng mộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhận làm con đỡ đầu": Hành động chính thức thiết lập mối quan hệ bảo trợ, đỡ đầu này.
    • Vị giáo sư đã quyết định nhận anh ấy làm con đỡ đầu để truyền lại kinh nghiệm nghiên cứu.
  • "Người con đỡ đầu tinh thần": Nhấn mạnh khía cạnh dìu dắt, định hướng về mặt tinh thần đạo đức hơn hỗ trợ vật chất.
    • Ông không chỉ ân nhân còn người con đỡ đầu tinh thần, giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn.
Biến thể từ gần giống
  • Đỡ đầu (động từ): Hành động nhận bảo trợ, nâng đỡ cho một cá nhân hoặc tổ chức.
    • Công ty lớn đã đồng ý đỡ đầu cho chương trình từ thiện này.
  • Bảo trợ (động từ/danh từ): Hỗ trợ, che chở, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
  • Con nuôi (danh từ): Người được nhận làm con theo thủ tục pháp lý hoặc theo thỏa thuận gia đình, thường bao hàm quyền thừa kế trách nhiệm phụng dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Con tinh thần: Người được xem như con, chủ yếu về mặt tình cảm sự dìu dắt.
  • Người được bảo trợ: Nhấn mạnh vào sự hỗ trợ, che chở.
  • Đệ tử (trong một số ngữ cảnh): Người theo học được dạy dỗ bởi một bậc thầy.
Các cụm từ liên quan
  • Quan hệ đỡ đầu: Chỉ mối liên hệ giữa người đỡ đầu người được đỡ đầu.
    • Quan hệ đỡ đầu giữa hai người họ đã kéo dài suốt hơn mười năm.
  • Tìm được con đỡ đầu: May mắn được sự nâng đỡ, dìu dắt từ một người thế lực.
    • Nhờ tài năng, anh ấy đã sớm tìm được cho mình một con đỡ đầu trong giới nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Một chữ cũng thầy, nửa chữ cũng thầy": Thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo, phù hợp với lòng biết ơn một "con đỡ đầu" nên dành cho người đã dìu dắt mình.
  • "Nhất tự vi , bán tự vi " (cách nói Hán Việt của thành ngữ trên).
con đỡ đầu

Ông cụ có một người con đỡ đầu rất trung thành.

  1. dt. Người được người hơn tuổi điều kiện nâng đỡ che chở cho: Ông cụ một người con đỡ đầu rất trung thành.